Quy định chiều cao tầng nhà

Chiều cao tầng nhà ở

Tiêu chuẩn chiều cao tầng nhà

Quy Trình Làm Việc Tại Mo Homes®: Tư Vấn – Thiết Kế 3D – Thi Công – Bàn Giao

Cam Kết Chất Lượng, Tiến Độ & Chi Phí Minh Bạch Cho Mỗi Công Trình
Liên Hệ Mo Homes® Để Được Tư Vấn & Báo Giá Thiết Kế – Xây Dựng Miễn Phí

Quy định chiều cao tầng nhà từ sàn đến trần chuẩn nhất hiện nay

            

Quy định chiều cao tầng nhà

Chiều cao từng tầng nhà là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, công năng sử dụng, chi phí xây dựng và cả yếu tố phong thủy. Tuy nhiên, không phải gia chủ nào cũng nắm rõ quy định chiều cao tầng nhà cho nhà mái bằng, mái Thái, nhà 2 tầng, 3 tầng, 4 tầng… sao cho vừa đúng quy chuẩn vừa hợp phong thủy.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực thiết kế và thi công, Mo Homes sẽ giúp bạn hiểu rõ cách tính chiều cao từ sàn đến trần nhà, các quy định pháp lý hiện hành và những lưu ý quan trọng khi áp dụng vào thực tế.


1. Cách tính chiều cao từng tầng nhà

Chiều cao từng tầng nhà được tính:

  • Từ mặt sàn hoàn thiện của tầng đó

  • Lên đến mặt trần hoàn thiện

Tương tự, chiều cao toàn bộ ngôi nhà được tính từ sàn tầng trệt (tầng 1) đến điểm cao nhất của mái.

Việc tính đúng chiều cao tầng giúp:

  • Không gian cân đối, thông thoáng

  • Thuận tiện bố trí cầu thang, hệ trần, đèn

  • Tránh sai phạm giấy phép xây dựng


2. Quy định về chiều cao từng tầng nhà ở Việt Nam

Theo quy chuẩn thiết kế nhà ở dân dụng, chiều cao tầng nhà thường chia thành 3 mức phổ biến:

  • Phòng thấp: 2,4 – 2,7m

  • Phòng tiêu chuẩn: 3 – 3,3m

  • Phòng cao: 3,6 – 5m

Lưu ý: Nhà càng cao thì chi phí xây dựng và vận hành càng lớn, do đó cần tính toán kỹ để đảm bảo hiệu quả đầu tư.


2.1. Quy định chiều cao tầng theo lộ giới đường

  • Lộ giới dưới 3,5m:

    • Chỉ xác định chiều cao theo thước Lỗ Ban

    • Không được làm tầng lửng

  • Lộ giới từ 3,5m – dưới 20m:

    • Được phép bố trí tầng lửng

    • Tổng chiều cao từ sàn trệt đến sàn lầu 1 tối đa 5,8m

  • Lộ giới từ 20m trở lên:

    • Được phép bố trí tầng lửng

    • Tổng chiều cao từ sàn trệt đến sàn lầu 1 tối đa 7m


2.2. Chiều cao tầng nhà theo chức năng phòng

  • Phòng khách tầng trệt:

    • Nên cao hơn các phòng khác

    • Chiều cao lý tưởng: 3,6 – 5m

    • Thường áp dụng cho nhà phố lớn, biệt thự

  • Phòng thờ:

    • Không nên thấp hơn phòng sinh hoạt

    • Đảm bảo sự trang nghiêm, thông thoáng

  • Phòng ngủ, phòng bếp:

    • Chiều cao hợp lý: 3 – 3,3m

    • Tạo cảm giác ấm cúng, tiết kiệm điện năng

  • Gara, WC, kho:

    • Chiều cao vừa đủ: 2,4 – 2,7m

    • Giúp tiết kiệm chi phí xây dựng


2.3. Chiều cao tầng nhà theo diện tích xây dựng

Với nhà có diện tích nhỏ (nhà ống, nhà phố hẹp):

  • Chiều cao tầng nên khoảng 3 – 3,2m

  • Phù hợp bố trí cầu thang, tránh dốc bậc

Với nhà diện tích lớn, biệt thự:

  • Có thể tăng chiều cao tầng

  • Kết hợp cầu thang rộng, chiếu nghỉ thoải mái


2.4. Chiều cao tầng theo phong cách kiến trúc

  • Nhà phong cách hiện đại:

    • Tầng trệt: 3,6 – 3,9m

    • Tầng trên: 3,3 – 3,6m

  • Nhà tân cổ điển:

    • Tầng trệt: khoảng 3,9m

    • Tầng trên: 3,6m

    • Tầng áp mái: 3,3m

  • Nhà cổ điển Pháp:

    • Tầng trệt: ~4m (đặc biệt nếu làm trần gỗ)

  • Biệt thự – dinh thự:

    • Tầng trệt: 4,2 – 4,5m

    • Tầng trên: 3,6 – 3,9m


2.5. Chiều cao tầng theo khí hậu khu vực

  • Miền Bắc:

    • Khí hậu nóng – lạnh rõ rệt

    • Chiều cao tầng phù hợp: 3 – 3,6m

  • Miền Nam:

    • Nóng quanh năm

    • Nên thiết kế tầng cao thoáng: 3,6 – 4,5m


3. Cách tính chiều cao tầng nhà theo phong thủy

Theo phong thủy, chiều cao tầng thường được tính gián tiếp thông qua số bậc cầu thang, tuân theo quy luật Sinh – Lão – Bệnh – Tử.
Số bậc đẹp thường rơi vào cung Sinh, như:

  • 13 bậc

  • 17 bậc

  • 21 bậc

  • 25 bậc

Chiều cao tầng cần tương thích với số bậc để tránh cầu thang quá dốc hoặc rơi vào cung xấu.


4. Quy định chiều cao tầng trệt nhà ở

Chiều cao tầng trệt được tính từ sàn tầng 1 đến sàn tầng kế tiếp.

Theo lộ giới:

  • Lộ giới > 20m: tối đa 7m

  • Lộ giới 7 – 12m: tối đa 5,8m

  • Lộ giới < 3,5m: tối đa 3,8m

Theo kinh nghiệm của Mo Homes, chiều cao tầng trệt lý tưởng thường dao động 3,8 – 5m, tùy lộ giới và quy hoạch.


5. Mức xử phạt khi xây sai chiều cao tầng nhà

Theo Nghị định 139/2017/NĐ-CP:

  • Phạt 3 – 5 triệu đồng: sai phạm chiều cao tầng nhà ở khu đô thị

  • Phạt 5 – 10 triệu đồng: công trình thuộc khu bảo tồn, di tích

  • Phạt 20 – 30 triệu đồng: xây sai nội dung giấy phép

Ngoài ra, bắt buộc tháo dỡ phần xây sai và có thể bị truy cứu trách nhiệm nếu gây hậu quả nghiêm trọng.


6. Chiều cao tầng phù hợp cho nhà phố, nhà ống

Với nhà phố phổ biến:

  • Tầng trệt: 3,6 – 3,9m

  • Tầng 2 trở lên: 3 – 3,4m

Đây là tỷ lệ hài hòa giữa:

  • Công năng sử dụng

  • Phong thủy cầu thang

  • Chi phí xây dựng


Kết luận

Việc nắm rõ quy định chiều cao tầng nhà từ sàn đến trần giúp gia chủ:

  • Thiết kế không gian hợp lý

  • Tránh sai phạm pháp lý

  • Đảm bảo phong thủy & thẩm mỹ lâu dài

Nếu bạn đang chuẩn bị xây nhà và cần tư vấn chiều cao tầng phù hợp quy hoạch – phong thủy – ngân sách, hãy liên hệ Mo Homes để được tư vấn miễn phí và chính xác ngay từ đầu.

Hotline: 0986 898 930
Website: mohomes.vn

 Tags: quy định chiều cao tầng nhà chiều cao tầng nhà ở chiều cao tầng nhà theo quy định tiêu chuẩn chiều cao tầng nhà chiều cao tầng nhà phố chiều cao tầng nhà ở riêng lẻ quy định xây dựng nhà ở chiều cao tầng nhà bao nhiêu là hợp lý

Bài viết liên quan


 

×
Đăng nhập

Đăng nhập

Bạn chưa có tài khoản ? Đăng ký

Quên mật khẩu

Đăng ký tài khoản

Đăng ký

Bạn đã có tài khoản ? Đăng nhập

captcha

Lấy mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản ? Đăng ký